rong kinh

rong kinh

Chị ấy phải đi khám vì tình trạng rong kinh kéo dài đã ảnh hưởng đến sức khỏe.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Tình trạng hành kinh kéo dài bất thường: "Rong kinh" một thuật ngữ y học dùng để chỉ hiện tượng kinh nguyệt ra nhiều kéo dài ngày hơn so với chu kỳ bình thường. Số ngày hành kinh thường trên 7 ngày lượng máu mất đi có thể nhiều hơn đáng kể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chị ấy phải đi khám tình trạng rong kinh kéo dài đã ảnh hưởng đến sức khỏe.
    • Triệu chứng rong kinh cần được chẩn đoán nguyên nhân để điều trị kịp thời.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rong kinh năng": Chỉ tình trạng rong kinh không tìm thấy tổn thương thực thể tại cơ quan sinh dục, thường liên quan đến rối loạn nội tiết tố.

    • tuổi dậy thì, các bạn gái có thể gặp phải rong kinh năng do buồng trứng hoạt động chưa ổn định.
  • "Rong kinh thực thể": Chỉ tình trạng rong kinh do các tổn thương thực thể như u tử cung, polyp buồng tử cung, viêm nhiễm...

    • Sau khi siêu âm, bác sĩ kết luận ấy bị rong kinh thực thể do polyp trong lòng tử cung.
Biến thể từ gần giống
  • Rong huyết (danh từ): Thuật ngữ y học chỉ tình trạng ra máu âm đạo bất thường, không theo chu kỳ kinh nguyệt. "Rong kinh" một dạng của "rong huyết" xảy ra đúng vào kỳ kinh.
    • Ra máu bất thường giữa chu kỳ không phải rong kinh có thể rong huyết.
Từ đồng nghĩa
  • Cường kinh (danh từ): Thuật ngữ y học nhấn mạnh đến đặc tính lượng máu kinh ra nhiều một cách bất thường, thường đi kèm với thời gian kéo dài (rong kinh).
Lưu ý sử dụng
  • "Rong kinh" một thuật ngữ chuyên môn trong lĩnh vực y tế sức khỏe sinh sản. Khi sử dụng trong văn nói hàng ngày, người ta có thể diễn đạt bằng các cụm từ mô tả như "kỳ kinh kéo dài bất thường" hoặc "ra nhiều máu kinh".
  • Đây một triệu chứng cần được quan tâm, không phải một bệnh độc lập. luôn cần được đặt trong bối cảnh tìm kiếm nguyên nhân cụ thể.